Giá keo AB 2 thành phần bao nhiêu? Bảng giá tham khảo mới nhất 2026


Trả lời nhanh: Bộ keo AB mini thường ở khoảng 25.000–80.000 đồng; bộ 0,5–1 kg khoảng 90.000–350.000 đồng; bộ 2 kg khoảng 180.000–350.000 đồng; quy cách 5 kg khoảng 450.000–1.500.000 đồng; bộ 20 kg khoảng 1.800.000–5.800.000 đồng. Đây là dải giá khảo sát nhiều nhóm sản phẩm, không thể dùng thay báo giá cho một mã keo cụ thể.
Bảng giá keo AB 2 thành phần tham khảo tháng 10/2026
Bảng giá được tổng hợp theo các mức đang được công khai trên thị trường Việt Nam vào thời điểm cập nhật. Ví dụ, một số nguồn ghi nhận bộ 2 kg khoảng 180.000–230.000 đồng, bộ 20 kg khoảng 1.820.000 đồng; trong khi epoxy trong suốt hoặc hệ đổ khối có thể khoảng 240.000–280.000 đồng/kg và trên 5 triệu đồng/20 kg. Sự khác nhau này cho thấy cần so sánh theo đúng nhóm ứng dụng, không chỉ nhìn số kilôgam.
| Quy cách tham khảo | Khoảng giá tham khảo | Nhóm nhu cầu thường gặp | Lưu ý khi hỏi giá |
|---|---|---|---|
| Bộ mini 10–100 g | 25.000–80.000 đồng/bộ | Sửa chữa nhỏ, đồ gia dụng, thủ công | Kiểm tra tổng lượng A+B và thời gian thao tác |
| Bộ 0,5–1 kg | 90.000–350.000 đồng/bộ | Dán gỗ, kim loại, đá hoặc sử dụng tại xưởng nhỏ | Giá thay đổi mạnh theo độ trong, độ nhớt và nền keo |
| Bộ 2 kg | 180.000–350.000 đồng/bộ | Dán đá, gạch, gỗ, sửa chữa công trình | Không nhầm keo dán với epoxy đổ khuôn hoặc sơn epoxy |
| Bộ 5 kg | 450.000–1.500.000 đồng/bộ | Xưởng sản xuất, sửa chữa, thi công theo lô | Xác nhận phần A và B đã nằm trong cùng báo giá hay chưa |
| Bộ 20 kg | 1.800.000–5.800.000 đồng/bộ | Dán đá, epoxy công nghiệp, hệ trong hoặc hệ chuyên dụng | Yêu cầu mã hàng, TDS/SDS, tỷ lệ A:B, VAT và vận chuyển |
Lưu ý: Dải trên gồm nhiều dòng keo epoxy hai thành phần khác nhau và chỉ phục vụ tham khảo ngân sách. Giá thấp nhất và cao nhất không đại diện cho cùng một tính năng. Báo giá CSMN được xác nhận riêng theo nhu cầu thực tế; khách hàng có thể xem danh mục keo công nghiệp CSMN hoặc sản phẩm keo epoxy AB công nghiệp.

Vì sao giá keo AB 2 thành phần chênh lệch lớn?
1. Công thức và nền hóa học không giống nhau
Trong thực tế, tên gọi keo AB thường được dùng cho nhiều hệ keo hai thành phần. Phần A có thể là nhựa epoxy biến tính; phần B có thể là chất đóng rắn thuộc nhiều nhóm khác nhau. Phụ gia tăng dai, chất độn, chất điều chỉnh độ chảy và chất kiểm soát màu tiếp tục tạo ra khác biệt về tính năng và chi phí.
Nếu chưa nắm bản chất sản phẩm, nên đọc trước bài keo AB 2 thành phần là gì. Không nên suy đoán tính năng chỉ từ màu keo, độ đặc hoặc hình dạng bao bì.
2. Keo phổ thông và keo chuyên dụng có cấp hiệu suất khác nhau
Keo dùng cho một mối sửa chữa dân dụng nhỏ không cùng yêu cầu với keo chịu tải, chịu rung, kháng nước hoặc tiếp xúc hóa chất. Sản phẩm dùng trong cơ khí, xây dựng và dây chuyền sản xuất thường cần kiểm soát độ nhớt, thời gian thao tác, cường độ và độ ổn định theo lô chặt chẽ hơn.
3. Tổng khối lượng của cả bộ A+B
Một lỗi so sánh phổ biến là lấy giá “một thùng” nhưng không xác định đó là phần A, phần B hay toàn bộ cặp. Ví dụ, bộ A 10 kg + B 5 kg không thể so trực tiếp với bộ A 10 kg + B 10 kg. Người mua cần yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ:
- Khối lượng tịnh của phần A.
- Khối lượng tịnh của phần B.
- Tổng khối lượng bộ A+B.
- Tỷ lệ A:B theo khối lượng hay thể tích.
- Số bộ trên mỗi kiện hoặc pallet.
4. Bao bì, đóng gói và thiết bị định lượng
Hai tuýp nhỏ, hộp rời, can, thùng hoặc cartridge đôi có chi phí bao bì khác nhau. Cartridge có thể giảm sai số định lượng nhưng còn phát sinh súng bơm và đầu trộn. Thùng lớn thường có giá trên mỗi kg thuận lợi hơn, nhưng có thể tăng hao hụt nếu tần suất sử dụng thấp.
5. Nguồn gốc, hồ sơ và truy xuất lô
Sản phẩm có nhãn rõ, mã hàng, mã lô, hạn dùng, TDS và SDS giúp bộ phận mua hàng đối chiếu đúng hàng đã duyệt. CO/CQ chỉ nên yêu cầu khi có áp dụng cho lô hàng hoặc dự án cụ thể; không nên mặc định mọi sản phẩm đều có cùng bộ chứng từ. Xem thêm 7 hồ sơ cần kiểm tra trước khi mua keo AB.
6. Số lượng, VAT và địa điểm giao hàng
Giá lẻ, giá xưởng và giá dự án có thể khác nhau. Một báo giá tốt cần ghi rõ số lượng tối thiểu, hiệu lực báo giá, VAT, chi phí vận chuyển, thời gian giao và điều kiện thanh toán. Nếu thiếu các mục này, hai con số nhìn giống nhau vẫn có thể dẫn đến tổng tiền khác nhau.
Cách so sánh hai báo giá keo AB mà không bị nhầm
Thay vì hỏi đơn giản “một ký bao nhiêu tiền”, hãy quy đổi hai báo giá về cùng một cơ sở. Bảng dưới đây là checklist ngắn cho bộ phận thu mua, xưởng sản xuất và nhà thầu:
| Thông tin cần đối chiếu | Câu hỏi nên đặt ra | Rủi ro nếu bỏ qua |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | Hai báo giá có cùng mã và cùng công thức không? | So sánh hai cấp hiệu suất khác nhau |
| Tổng lượng A+B | Khối lượng ghi là của một phần hay cả bộ? | Đơn giá/kg bị sai |
| Tỷ lệ pha | Tính theo khối lượng hay thể tích? | Mua lệch lượng A và B, phát sinh tồn kho |
| Ứng dụng | Sản phẩm có TDS phù hợp vật liệu và môi trường không? | Mối dán không đạt dù giá thấp |
| Hạn dùng còn lại | Hạn dùng được tính đến ngày nào khi nhận hàng? | Không dùng hết trước hạn |
| VAT và giao hàng | Giá đã gồm thuế, giao đến đâu, bốc xếp thế nào? | Tổng chi phí cao hơn dự toán |

Ví dụ quy đổi đơn giá
Giả sử báo giá A là 980.000 đồng cho bộ 10 kg và báo giá B là 1.350.000 đồng cho bộ 15 kg. Đơn giá vật liệu tương ứng là 98.000 đồng/kg và 90.000 đồng/kg. Tuy nhiên, chưa thể kết luận B rẻ hơn nếu hai sản phẩm khác mã, khác tỷ lệ, khác tính năng hoặc báo giá B chưa gồm phần đóng rắn.
Công thức tham khảo:
Đơn giá vật liệu = Giá của toàn bộ cặp A+B ÷ Tổng khối lượng tịnh A+B
Giá mỗi kg chưa phải chi phí thực tế của mối dán
Đối với xưởng sản xuất, chỉ số hữu ích hơn là chi phí trên một mối ghép đạt yêu cầu. Một loại keo rẻ hơn theo kg nhưng chảy nhiều, hao hụt lớn, thời gian chờ dài hoặc tỷ lệ làm lại cao có thể tạo tổng chi phí cao hơn.
Chi phí keo cho một sản phẩm có thể ước tính theo công thức:
(Đơn giá/kg × lượng keo tiêu hao) + hao hụt + vật tư phụ + thời gian thao tác + chi phí làm lại
Ví dụ, keo X giá 100.000 đồng/kg, tiêu hao 40 g/mối và hao hụt 10% sẽ có chi phí vật liệu khoảng 4.400 đồng/mối, chưa tính vật tư phụ. Keo Y giá 120.000 đồng/kg nhưng chỉ tiêu hao 30 g/mối và hao hụt 5% sẽ có chi phí khoảng 3.780 đồng/mối. Trong ví dụ giả định này, keo có giá/kg cao hơn lại tạo chi phí vật liệu thấp hơn.

Nên mua keo AB quy cách nhỏ hay thùng lớn?
Chọn bộ nhỏ khi
- Nhu cầu sửa chữa ít và không thường xuyên.
- Cần thử nghiệm độ tương thích trên mẫu thực tế.
- Chưa xác định được mức tiêu hao ổn định.
- Muốn hạn chế tồn kho sau khi mở bao bì.
Chọn bộ 5–20 kg khi
- Xưởng có nhu cầu lặp lại và định mức đã được xác nhận.
- Tốc độ sử dụng đủ nhanh so với hạn dùng và điều kiện bảo quản.
- Đã thử nghiệm mối ghép và phê duyệt đúng mã hàng.
- Có dụng cụ định lượng phù hợp tỷ lệ A:B.
Nếu mục đích là dán kim loại, nên đọc hướng dẫn chọn keo AB dán kim loại. Nếu dán nhựa, cần xác định chính xác loại nhựa vì PP, PE và PTFE thường khó dán hơn; xem keo AB dán nhựa. Khi cần pha và sử dụng, luôn làm theo nhãn/TDS của đúng sản phẩm thay vì áp dụng một tỷ lệ chung; CSMN có bài hướng dẫn pha keo AB đúng tỷ lệ.
Kiểm tra gì khi nhận lô keo AB?
- Đối chiếu tên và mã của cả phần A lẫn phần B.
- Kiểm tra số lượng, khối lượng tịnh và tình trạng niêm phong.
- Ghi nhận mã lô, ngày sản xuất và hạn dùng.
- Đối chiếu phiên bản TDS/SDS với hồ sơ đã phê duyệt.
- Kiểm tra điều kiện bảo quản và tình trạng bao bì khi giao nhận.
- Lưu hóa đơn, phiếu giao hàng và hồ sơ lô theo quy trình nội bộ.
Hóa đơn giúp chứng minh giao dịch, nhưng không tự thay thế tài liệu kỹ thuật hoặc xác nhận nguồn gốc. Với đơn hàng dự án, nên thống nhất trước bộ chứng từ cần giao cùng hàng.

Nhận báo giá keo AB 2 thành phần tại CSMN
Cao Sơn Miền Nam cung cấp keo công nghiệp cho nhu cầu cơ khí, xây dựng, nội thất, sửa chữa và sản xuất. Để nhận báo giá sát nhu cầu, khách hàng nên gửi:
- Hai vật liệu cần liên kết.
- Điều kiện làm việc: trong nhà, ngoài trời, nước, nhiệt hoặc hóa chất.
- Yêu cầu chịu tải, rung hoặc ngoại quan.
- Quy cách mong muốn và số lượng dự kiến.
- Địa điểm giao hàng và yêu cầu hóa đơn/chứng từ.
CÔNG TY TNHH VLXD CAO SƠN MIỀN NAM
- Website: https://csmn.vn
- Hotline Mr Thuận/Zalo: 0909 136 511
- CSKH/Zalo: 0989 478 909
- Địa chỉ: 57 Đường N18, KP. Tân Thắng, P. Tân Đông Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
- Liên hệ trực tuyến: Gửi yêu cầu báo giá cho CSMN
Gợi ý khi nhắn Zalo: “Tôi cần báo giá keo AB để dán [vật liệu], dùng ở [môi trường], số lượng khoảng [kg/bộ], giao tại [khu vực]”. Thông tin càng rõ, báo giá và lựa chọn quy cách càng sát thực tế.
Nguồn tham khảo giá và an toàn
Các khoảng giá trong bài được đối chiếu từ nhiều trang công khai, gồm mức bộ 2 kg do Keo Hợp Sức nêu, quy cách 20 kg trên Hợp Sức và mức epoxy đổ khối trên keo epoxy trong suốt. Mức giá có thể thay đổi sau ngày cập nhật; độc giả nên kiểm tra trực tiếp trước khi đặt hàng.
Về an toàn, cần đọc nhãn và SDS của đúng sản phẩm. Tham khảo nguyên tắc truyền đạt nguy cơ hóa chất tại Thư Viện Pháp Luật. Keo chưa đóng rắn có thể gây kích ứng hoặc mẫn cảm; sử dụng bảo hộ và xử lý chất thải theo SDS cùng quy định tại cơ sở.
Câu hỏi thường gặp về giá keo AB 2 thành phần
Keo AB 2 thành phần giá bao nhiêu?
Giá tham khảo khoảng 25.000–80.000 đồng cho bộ mini, 90.000–350.000 đồng cho bộ 0,5–1 kg, 180.000–350.000 đồng cho bộ 2 kg và 1,8–5,8 triệu đồng cho bộ 20 kg. Cần xác nhận lại theo mã, ứng dụng và thời điểm mua.
Keo AB 1 kg giá bao nhiêu?
Nhóm 0,5–1 kg thường ở khoảng 90.000–350.000 đồng/bộ. Dòng trong suốt, đổ khuôn hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng có thể cao hơn keo dán phổ thông.
Mua thùng 20 kg có rẻ hơn không?
Thùng lớn thường giảm chi phí bao bì trên mỗi kg, nhưng chỉ kinh tế khi sử dụng đủ nhanh, bảo quản đúng và không phát sinh tồn A hoặc B. Nên tính cả hao hụt và hạn dùng.
Giá keo AB đã gồm cả phần A và B chưa?
Không thể mặc định. Một số báo giá ghi theo cả bộ, một số có thể ghi riêng từng phần. Hãy yêu cầu thể hiện khối lượng và giá trị của toàn bộ cặp A+B.
Giá keo AB CSMN có gồm VAT và giao hàng không?
Điều kiện VAT và giao hàng phụ thuộc đơn hàng, số lượng và khu vực. Khách hàng nên yêu cầu báo giá ghi rõ từng mục để tính đúng tổng chi phí.
Có nên mua loại rẻ nhất không?
Không nên chọn chỉ theo giá. Trước hết phải xác nhận keo phù hợp vật liệu, môi trường, tải trọng và thời gian thao tác; sau đó mới so sánh giá trên cùng cơ sở.
Bạn đang tìm kiếm giải pháp vật liệu xây dựng?
Gọi ngay: 0909 136 511Tư vấn kỹ thuật hoàn toàn miễn phí 24/7
Tác giả: NGỌC THUẬN
Đơn vị chuyên cung cấp keo AB, keo 502, sắt thép xây dựng và vật liệu xây dựng với kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu công nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh.