Bán Thép Ray QU80 Tại TP Hồ Chí Minh

Bán thép ray QU80 tại TP Hồ Chí Minh cần dựa trên bản vẽ đường chạy, tải trọng bánh xe, kích thước mặt cắt, mác thép, chiều dài, phụ kiện liên kết và điều kiện vận hành của cầu trục.
QU80 là profile ray cầu trục có đầu ray rộng, bụng dày và chân lớn. Loại ray này thường được xem xét cho cầu trục, cổng trục, thiết bị nâng hạ và xe chuyển liệu trong các nhà máy, kho công nghiệp, xưởng kết cấu thép hoặc khu vực logistics.
Thông số QU80 thường gặp:
- Chiều cao ray H: 130 mm.
- Chiều rộng chân ray B: 130 mm.
- Chiều rộng đầu ray A: 80 mm.
- Chiều dày bụng ray D: 32 mm.
- Khối lượng lý thuyết: 63,69 kg/m.
- Chiều dài thường gặp: 12 m.
- Mác thép phổ biến: U71Mn.
- Tiêu chuẩn thường được nhắc đến: YB/T 5055-2014.
Thông số trên dùng để đối chiếu sơ bộ. Trước khi đặt hàng, khách hàng cần xác nhận profile, mác thép, tiêu chuẩn, chiều dài và chứng từ theo nguồn hàng thực tế.
Liên hệ kiểm tra nguồn hàng và nhận báo giá:
- Hotline Mr Thuận: 0909 136 511 – Zalo
- Chăm sóc khách hàng: 0989 478 909 – Zalo
- Website: https://csmn.vn
- Địa chỉ: 57 Đường N18, KP. Tân Thắng, P. Tân Đông Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Thông tin nhanh về thép ray QU80
| Nội dung | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép ray QU80 |
| Nhóm sản phẩm | Ray cầu trục |
| Chiều cao H | 130 mm |
| Chiều rộng chân B | 130 mm |
| Chiều rộng đầu A | 80 mm |
| Chiều dày bụng D | 32 mm |
| Khối lượng lý thuyết | 63,69 kg/m |
| Chiều dài thường gặp | 12 m |
| Mác thép phổ biến | U71Mn |
| Tiêu chuẩn thường gặp | YB/T 5055-2014 |
| Ứng dụng | Cầu trục, cổng trục, xe chuyển liệu |
| Chứng từ | Xác nhận theo nguồn và lô hàng |
| Khu vực giao hàng | TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh theo thỏa thuận |
Thép ray QU80 là gì?
Thép ray QU80 là profile chuyên dụng cho đường chạy cầu trục và thiết bị nâng hạ công nghiệp.
Mặt cắt ray gồm ba phần:
- Đầu ray: tiếp xúc với bánh xe và chịu mài mòn.
- Bụng ray: truyền tải trọng từ đầu xuống chân ray.
- Chân ray: tạo bề mặt liên kết với dầm đỡ, bản đế hoặc hệ kẹp.
So với các loại ray đường sắt thông thường, ray cầu trục QU80 có chiều cao tương đối thấp, đầu rộng, bụng dày và chân lớn. Hình học này phù hợp với điều kiện bánh xe cầu trục tạo tải trọng tập trung và lặp lại nhiều lần trên đường chạy.
Việc QU80 có kích thước lớn hơn QU70 không đồng nghĩa có thể tự động sử dụng cho mọi cầu trục tải trọng lớn. Profile phải được kiểm tra cùng bánh xe, dầm đỡ, khoảng cách gối, tần suất vận hành và phương pháp liên kết.
Số 80 trong QU80 có phải khối lượng 80 kg/m không?
Trả lời: Không.
Số 80 thể hiện chiều rộng danh nghĩa của đầu ray khoảng 80 mm. Khối lượng lý thuyết của QU80 là: 63,69 kg/m
Nhầm số 80 thành khối lượng 80 kg/m sẽ làm sai:
- Khối lượng một cây.
- Tổng trọng lượng đơn hàng.
- Giá trị vật tư.
- Tải trọng phương tiện.
- Phương án bốc hạ.
- Kế hoạch tập kết tại công trình.
Ví dụ, một cây QU80 dài 12 m không nặng 960 kg mà có khối lượng lý thuyết khoảng 764,28 kg.
Quy cách thép ray QU80 tham khảo

| Ký hiệu | Vị trí đo | Kích thước tham khảo |
|---|---|---|
| H | Chiều cao toàn bộ ray | 130 mm |
| B | Chiều rộng chân ray | 130 mm |
| A | Chiều rộng đầu ray | 80 mm |
| D | Chiều dày bụng ray | 32 mm |
| P | Khối lượng trên một mét | 63,69 kg/m |
Tùy tài liệu kỹ thuật, ký hiệu kích thước có thể được trình bày khác nhau. Khách hàng nên gửi bản vẽ mặt cắt có chú thích thay vì chỉ gửi bốn con số rời rạc.
Khi thay ray cho hệ thống đang vận hành, cần đo trực tiếp profile cũ và kiểm tra mức độ mòn trước khi kết luận.
Cách nhận diện ray QU80 tại công trình
Đo chiều cao ray
Đo từ mặt trên đầu ray đến đáy chân ray. Chiều cao tham khảo của QU80 là 130 mm.
Ray đã sử dụng lâu có thể bị mòn đầu, làm chiều cao thực tế nhỏ hơn kích thước ban đầu.
Đo chiều rộng chân ray
Chân ray QU80 rộng khoảng 130 mm. Kích thước này quyết định khả năng tương thích với:
- Bản kẹp.
- Tấm đệm.
- Bản đế.
- Bu lông neo.
- Bề rộng mặt dầm.
- Khoảng cách các chi tiết liên kết.
Đo chiều rộng đầu ray
Đầu ray có chiều rộng danh nghĩa khoảng 80 mm. Nên đo tại nhiều vị trí để phát hiện mòn lệch.
Nếu một bên đầu ray mòn nhiều hơn bên còn lại, cần kiểm tra thêm bánh xe, độ song song của tuyến và tình trạng cầu trục chạy xiên.
Đo chiều dày bụng
Bụng ray QU80 dày khoảng 32 mm. Trước khi đo cần làm sạch gỉ và vật liệu bám trên bề mặt.
Kiểm tra ký hiệu cán nổi
Ký hiệu trên thân ray có thể cung cấp thông tin về nhà sản xuất, profile, mác thép, tiêu chuẩn hoặc lô sản xuất.
Ký hiệu chỉ là một nguồn dữ liệu. Quyết định mua vẫn cần dựa trên mặt cắt và hồ sơ kỹ thuật.
Gửi ảnh để đối chiếu
Nếu không còn bản vẽ, khách hàng nên gửi:
- Ảnh chính diện mặt đầu ray.
- Ảnh toàn bộ thanh ray.
- Ảnh ray đang nằm trên dầm.
- Ảnh bản kẹp và bu lông.
- Ảnh bánh xe tiếp xúc với đầu ray.
- Ảnh thước đo H, B, A và D.
- Ảnh ký hiệu cán nổi.
- Chiều dài tuyến cần thay.
- Thông tin thiết bị đang vận hành.
Khối lượng ray QU80 theo chiều dài

Công thức:
Khối lượng một cây = 63,69 kg/m × Chiều dài cây
| Chiều dài | Phép tính | Khối lượng lý thuyết |
|---|---|---|
| 6 m | 63,69 × 6 | 382,14 kg |
| 8 m | 63,69 × 8 | 509,52 kg |
| 9 m | 63,69 × 9 | 573,21 kg |
| 10 m | 63,69 × 10 | 636,90 kg |
| 12 m | 63,69 × 12 | 764,28 kg |
| 12,5 m | 63,69 × 12,5 | 796,125 kg |
Chiều dài 12 m thường được dùng để tính khối lượng QU80. Tuy nhiên, chiều dài thực tế phải được xác nhận theo lô hàng và yêu cầu của dự án.
Khối lượng trong bảng là giá trị lý thuyết. Khối lượng thực tế có thể có sai lệch trong phạm vi dung sai của tiêu chuẩn và nhà sản xuất.
Giá thép ray QU80 tại TP Hồ Chí Minh
Theo khung giá tham khảo đang sử dụng cho loạt bài tháng 09/2026, thép ray QU80 có thể được dự toán khoảng: 16.500–17.800 đồng/kg
Đây là giá tham khảo trên thị trường, không phải đơn giá cố định của CSMN. Giá chính thức cần được kiểm tra theo thời điểm và nguồn hàng.
Giá trị tham khảo theo chiều dài
| Chiều dài | Khối lượng lý thuyết | Giá trị vật tư tham khảo |
|---|---|---|
| 6 m | 382,14 kg | 6.305.310–6.802.092 đồng/cây |
| 8 m | 509,52 kg | 8.407.080–9.069.456 đồng/cây |
| 9 m | 573,21 kg | 9.457.965–10.203.138 đồng/cây |
| 10 m | 636,90 kg | 10.508.850–11.336.820 đồng/cây |
| 12 m | 764,28 kg | 12.610.620–13.604.184 đồng/cây |
| 12,5 m | 796,125 kg | 13.136.063–14.171.025 đồng/cây |
Bảng trên chỉ thể hiện giá trị vật tư dự toán, chưa mặc định bao gồm:
- Thuế giá trị gia tăng.
- Vận chuyển.
- Bốc và hạ hàng.
- Cắt gia công.
- Khoan lỗ nếu có yêu cầu.
- Bản kẹp.
- Bu lông.
- Tấm đệm.
- Bản đế.
- Thanh nối.
- Vật tư hàn.
- Kiểm tra và hồ sơ riêng.
Ví dụ dự toán đơn hàng QU80
Giả sử khách hàng cần:
- Loại ray: QU80.
- Chiều dài: 12 m/cây.
- Số lượng: 10 cây.
- Khối lượng lý thuyết: 63,69 kg/m.
- Đơn giá giả định: 16.500 đồng/kg.
Khối lượng một cây: 63,69 × 12 = 764,28 kg/cây
Tổng chiều dài: 12 × 10 = 120 m
Tổng khối lượng: 764,28 × 10 = 7.642,80 kg
Tương đương khoảng 7,643 tấn.
Giá trị vật tư trước thuế và vận chuyển
7.642,80 × 16.500 = 126.106.200 đồng
Tổng chi phí thực tế còn phụ thuộc VAT, vận chuyển, bốc dỡ, gia công, phụ kiện và yêu cầu hồ sơ của dự án.
Ứng dụng thực tế của thép ray QU80

Đường chạy cầu trục nhà xưởng
QU80 có thể được xem xét cho hệ cầu trục trong:
- Nhà máy kết cấu thép.
- Xưởng cơ khí nặng.
- Nhà máy luyện kim.
- Kho nguyên liệu.
- Nhà máy sản xuất thiết bị.
- Khu sửa chữa và bảo trì.
- Nhà máy đóng tàu.
- Khu công nghiệp.
Profile cụ thể cần được đơn vị thiết kế lựa chọn dựa trên tải trọng bánh xe và điều kiện vận hành.
Cổng trục ngoài trời
Khi dùng cho cổng trục ngoài trời, cần kiểm tra thêm:
- Nền móng.
- Khả năng thoát nước.
- Độ lún.
- Chênh cao hai tuyến ray.
- Ảnh hưởng của gió.
- Ăn mòn.
- Thiết bị chặn cuối.
- Vật liệu rơi vãi trên mặt ray.
- Khả năng bảo trì định kỳ.
Khu logistics và bãi tập kết
QU80 có thể xuất hiện trong hệ thống nâng hạ tại bãi vật liệu, kho công nghiệp hoặc khu logistics. Việc chọn ray phải đồng bộ với thiết bị, bánh xe và kết cấu đường chạy.
Xe chuyển liệu tải trọng lớn
Một số xe chuyển liệu sử dụng đường ray cầu trục. Cần kiểm tra:
- Tải trọng lớn nhất của xe và hàng.
- Số lượng bánh.
- Tải trọng trên mỗi bánh.
- Đường kính bánh.
- Tốc độ.
- Chu kỳ hoạt động.
- Khoảng cách gối đỡ.
- Phương pháp liên kết ray.
Tải trọng nâng không phải tải trọng bánh xe
Một cầu trục được gọi là 20 tấn, 30 tấn hoặc 50 tấn không có nghĩa tải trọng tác dụng lên ray bằng đúng con số đó.
Tải trọng bánh xe còn chịu ảnh hưởng của:
- Trọng lượng bản thân cầu trục.
- Trọng lượng xe con.
- Vị trí xe con trên cầu.
- Số lượng bánh.
- Khoảng cách giữa các bánh.
- Hệ số động khi nâng và di chuyển.
- Lực ngang khi phanh hoặc chạy lệch.
- Tải trọng bất lợi trong hồ sơ thiết kế.
Vì vậy, không nên hỏi “cầu trục bao nhiêu tấn dùng QU80” rồi áp dụng chung cho mọi công trình.
Dữ liệu cần dùng là tải trọng bánh xe lớn nhất do nhà sản xuất thiết bị hoặc đơn vị thiết kế cung cấp.
Có thể nâng cấp trực tiếp từ QU70 lên QU80 không?
Không nên tự thay trực tiếp.
QU80 lớn hơn QU70 ở nhiều vị trí:
| Thông số | QU70 | QU80 | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Chiều cao H | 120 mm | 130 mm | 10 mm |
| Chiều rộng chân B | 120 mm | 130 mm | 10 mm |
| Chiều rộng đầu A | 70 mm | 80 mm | 10 mm |
| Chiều dày bụng D | 28 mm | 32 mm | 4 mm |
| Khối lượng | 52,80 kg/m | 63,69 kg/m | 10,89 kg/m |
| Khối lượng cây 12 m | 633,60 kg | 764,28 kg | 130,68 kg |
Nếu thay QU70 bằng QU80, có thể phải điều chỉnh:
- Cao độ mặt chạy.
- Bản kẹp.
- Tấm đệm.
- Bản đế.
- Khoảng cách bu lông.
- Bề rộng mặt dầm.
- Vị trí bánh xe.
- Thiết bị chặn cuối.
- Chi tiết chuyển tiếp giữa ray cũ và ray mới.
Ray lớn hơn không tự động làm toàn bộ hệ thống an toàn hơn. Dầm đỡ, bánh xe và liên kết vẫn phải được kiểm tra.
So sánh ray QU70, QU80 và QU100
| Thông số | QU70 | QU80 | QU100 |
|---|---|---|---|
| Chiều cao H | 120 mm | 130 mm | 150 mm |
| Chiều rộng chân B | 120 mm | 130 mm | 150 mm |
| Chiều rộng đầu A | 70 mm | 80 mm | 100 mm |
| Chiều dày bụng D | 28 mm | 32 mm | 38 mm |
| Khối lượng | 52,80 kg/m | 63,69 kg/m | 88,96 kg/m |
| Khối lượng cây 12 m | 633,60 kg | 764,28 kg | 1.067,52 kg |
| Nhóm ứng dụng | Ray cầu trục | Ray cầu trục lớn hơn | Ray cầu trục tải trọng lớn |
Bảng trên dùng để nhận biết profile và tính khối lượng. Việc lựa chọn phải theo hồ sơ thiết kế, không chỉ dựa vào bảng so sánh kích thước.
Kiểm tra mức độ mòn của ray QU80

Mòn theo phương đứng
Đầu ray bị mòn làm giảm chiều cao tổng thể. Cần đo tại nhiều điểm và so sánh với phần ray ít mòn hoặc số liệu ban đầu.
Mòn ngang đầu ray
Mòn một bên thường liên quan đến tiếp xúc giữa vành bánh và ray. Nếu chỉ thay ray mà không kiểm tra bánh xe và độ song song, tình trạng có thể tiếp tục xảy ra.
Rỗ hoặc bong bề mặt
Bề mặt đầu ray có thể xuất hiện rỗ, bong tróc hoặc vết dập do tải trọng lặp lại và điều kiện tiếp xúc không phù hợp.
Nứt tại đầu hoặc bụng ray
Các dấu hiệu nghi ngờ nứt cần được đánh giá bằng phương pháp kiểm tra phù hợp. Không nên tiếp tục sử dụng chỉ dựa trên quan sát bằng mắt nếu có dấu hiệu bất thường.
Biến dạng chân ray
Chân ray cong hoặc biến dạng có thể làm giảm khả năng tiếp xúc với tấm đệm và ảnh hưởng đến bản kẹp.
Không có một mức mòn duy nhất áp dụng cho mọi hệ thống. Tiêu chí thay ray cần dựa trên hồ sơ bảo trì, yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị và đánh giá kỹ thuật.
Kiểm tra bánh xe khi thay ray QU80
Ray mới có thể tiếp tục mòn nhanh nếu bánh xe không được xử lý.
Cần kiểm tra:
- Đường kính bánh.
- Chênh lệch đường kính giữa các bánh.
- Mòn mặt lăn.
- Mòn vành bánh.
- Nứt hoặc bong bề mặt.
- Độ đồng trục.
- Khoảng cách bánh.
- Khả năng cầu trục chạy xiên.
- Mức độ tiếp xúc giữa bánh và đầu ray.
Không nên xem thanh ray là nguyên nhân duy nhất của mọi sự cố đường chạy.
Phụ kiện thường dùng với ray QU80
Một hệ ray QU80 có thể cần:
- Bản kẹp ray.
- Bu lông và đai ốc.
- Bản đế.
- Tấm đệm đàn hồi.
- Thanh nối ray.
- Bu lông nối.
- Vật tư hàn theo thiết kế.
- Chặn cuối đường ray.
- Chi tiết căn chỉnh.
Phụ kiện phải phù hợp với chân ray rộng khoảng 130 mm. Bản kẹp dùng cho QU70 không mặc nhiên phù hợp với QU80.
Khách hàng nên gửi bản vẽ liên kết hoặc ảnh hệ phụ kiện hiện tại khi yêu cầu báo giá.
Các phương pháp liên kết ray QU80
Tùy thiết kế, QU80 có thể được liên kết bằng:
- Bản kẹp hàn trên dầm.
- Bản kẹp dùng bu lông.
- Bản đế và bu lông neo.
- Hệ kẹp có khả năng điều chỉnh.
- Tấm đệm đàn hồi.
- Thanh nối và bu lông.
- Mối hàn ray theo quy trình kỹ thuật.
Hệ liên kết cần giữ ray ổn định trước tải trọng đứng, lực ngang và rung động, đồng thời phù hợp với yêu cầu căn chỉnh và bảo trì.
Không nên tự hàn trực tiếp chân ray vào dầm nếu bản vẽ không quy định.
Kiểm tra dầm đỡ trước khi lắp QU80
Bề rộng mặt dầm
Mặt dầm phải đủ không gian cho chân ray, bản kẹp, bu lông và thao tác lắp đặt.
Độ thẳng
Dầm cong hoặc lệch có thể làm ray không nằm đúng tim bánh xe.
Cao độ hai bên
Chênh cao giữa hai tuyến làm phân bố tải trọng không đều lên các bánh.
Độ võng
Độ võng của dầm ảnh hưởng đến tiếp xúc bánh–ray và hoạt động của cầu trục.
Bề mặt đặt ray
Bề mặt cần sạch, ổn định và phù hợp với bản đế hoặc tấm đệm.
Tình trạng liên kết
Bu lông, mối hàn, bản kẹp và bản đế cũ phải được kiểm tra trước khi tái sử dụng.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá ray QU80
Mác thép
U71Mn là mác thường được sử dụng để tham khảo cho QU80. Mác thực tế cần được xác nhận trên hồ sơ của lô hàng.
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn ảnh hưởng đến hình học mặt cắt, dung sai, thành phần vật liệu, cơ tính và phương pháp kiểm tra.
Chiều dài
Cây nguyên 12 m có phương án vận chuyển và bốc dỡ khác ray đã cắt ngắn.
Số lượng
Đơn hàng một cây có chi phí vận chuyển trên mỗi kilogram khác đơn hàng theo bó hoặc theo tấn.
Nguồn hàng và xuất xứ
Giá thay đổi theo nhà máy, quốc gia xuất xứ, thời điểm nhập, tỷ giá và khả năng cung ứng.
Chứng từ
CO, CQ, hóa đơn hoặc hồ sơ riêng phải được ghi rõ trong yêu cầu báo giá.
Gia công
Cắt, khoan hoặc chuẩn bị đầu nối có thể phát sinh chi phí và phần vật tư dư.
Phụ kiện
Bản kẹp, bu lông, tấm đệm, bản đế và thanh nối thường được báo giá riêng.
Vận chuyển và bốc dỡ
Cây QU80 dài 12 m nặng khoảng 764 kg nên cần phương tiện và thiết bị nâng phù hợp.
Vận chuyển ray QU80 tại TP Hồ Chí Minh
Trước khi giao hàng, hai bên nên xác nhận:
- Địa chỉ giao.
- Chiều dài cây ray.
- Số lượng và tổng tải trọng.
- Loại phương tiện.
- Lộ trình xe.
- Khung giờ giao.
- Chiều rộng cổng.
- Bán kính quay đầu.
- Vị trí xe dừng.
- Khoảng cách từ xe đến điểm tập kết.
- Thiết bị nâng hạ.
- Người nhận.
- Thời gian chờ bốc dỡ.
Với cây dài 12 m và nặng hơn 764 kg, không nên tổ chức hạ hàng bằng lao động thủ công khi chưa có thiết bị và biện pháp an toàn phù hợp.
Vị trí tập kết nên có kê đỡ, nền ổn định và đủ không gian để cẩu hoặc xe nâng thao tác.
Kiểm tra QU80 khi nhận hàng
Kiểm đếm số lượng
Đối chiếu số cây thực tế với phiếu giao hàng.
Kiểm tra chiều dài
Xác nhận hàng nguyên cây 12 m hay đã cắt theo yêu cầu.
Kiểm tra mặt cắt
Đối chiếu:
- H: 130 mm.
- B: 130 mm.
- A: 80 mm.
- D: 32 mm.
- Khối lượng lý thuyết: 63,69 kg/m.
Kiểm tra độ thẳng
Quan sát dọc thân ray và đo nếu dự án có yêu cầu cụ thể.
Kiểm tra bề mặt
Quan sát:
- Nứt.
- Mẻ đầu.
- Biến dạng chân.
- Rỗ sâu.
- Gỉ bất thường.
- Dấu hiệu va đập.
- Vết cắt.
- Lỗ khoan.
- Ký hiệu cán nổi.
Kiểm tra chứng từ
Đối chiếu hóa đơn, phiếu giao hàng, CO, CQ hoặc hồ sơ đã thống nhất.
Lập biên bản khi có sai lệch
Nếu phát hiện sai quy cách, số lượng hoặc tình trạng, nên chụp ảnh và lập biên bản tại thời điểm giao nhận.
Thông tin cần gửi để nhận báo giá QU80 chính xác
| Thông tin | Ví dụ |
|---|---|
| Loại ray | QU80 |
| Kích thước | H130 × B130 × A80 × D32 mm |
| Khối lượng | 63,69 kg/m |
| Chiều dài | 12 m |
| Số lượng | Số cây hoặc tổng số tấn |
| Mác thép | U71Mn |
| Tiêu chuẩn | YB/T 5055-2014 hoặc theo bản vẽ |
| Ứng dụng | Cầu trục, cổng trục, xe chuyển liệu |
| Tải trọng bánh xe | Theo hồ sơ thiết bị |
| Phụ kiện | Bản kẹp, bu lông, tấm đệm |
| Gia công | Cắt hoặc yêu cầu riêng |
| Chứng từ | CO, CQ, hóa đơn |
| Địa điểm giao | Địa chỉ công trình |
| Thiết bị hạ hàng | Xe nâng, cẩu hoặc chưa có |
| Thời gian cần hàng | Ngày dự kiến |
Mẫu tin nhắn yêu cầu báo giá ray QU80
Chào CSMN, công ty tôi cần báo giá thép ray cầu trục QU80.
Kích thước: H130 × B130 × A80 × D32 mm.
Khối lượng: 63,69 kg/m.
Mác thép: U71Mn hoặc theo hồ sơ dự án.
Tiêu chuẩn: YB/T 5055-2014 hoặc theo bản vẽ.
Chiều dài: [12 m/chiều dài khác].
Số lượng: [số cây hoặc tổng số tấn].
Ứng dụng: [cầu trục/cổng trục/xe chuyển liệu].
Tải trọng bánh xe lớn nhất: [nếu có].
Yêu cầu phụ kiện: [bản kẹp/bu lông/tấm đệm].
Yêu cầu chứng từ: [CO/CQ/hóa đơn].
Gia công: [để nguyên cây/cắt đoạn/yêu cầu khác].
Địa điểm giao: [địa chỉ].
Thời gian cần hàng: [ngày].
Công trình có xe nâng hoặc cẩu: [có/không].
Nhờ CSMN kiểm tra nguồn hàng và gửi báo giá gồm VAT, vận chuyển cùng thời gian giao dự kiến.
Quy trình bán thép ray QU80 tại CSMN
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu
CSMN tiếp nhận profile, bản vẽ, chiều dài, số lượng, chứng từ và địa điểm giao hàng.
Bước 2: Đối chiếu quy cách
Tên QU80 được đối chiếu với kích thước H130 × B130 × A80 × D32 mm và khối lượng 63,69 kg/m.
Bước 3: Kiểm tra điều kiện sử dụng
Nếu là tuyến mới, khách hàng nên gửi bản vẽ. Nếu thay ray cũ, cần gửi ảnh mặt cắt, bánh xe, dầm đỡ và phụ kiện hiện tại.
Bước 4: Xác nhận nguồn hàng
CSMN kiểm tra chiều dài, số lượng, mác thép, tiêu chuẩn và chứng từ theo nguồn hàng tại thời điểm yêu cầu.
Bước 5: Lập báo giá
Báo giá thể hiện sản phẩm, số lượng, đơn giá, thuế, vận chuyển, phụ kiện, gia công và thời gian dự kiến.
Bước 6: Thống nhất giao nhận
Hai bên xác nhận phương tiện, khung giờ giao, người nhận và thiết bị hạ hàng.
Bước 7: Kiểm tra trước khi xuất
Quy cách, số lượng, chiều dài và hồ sơ được rà soát trước khi giao.
Bước 8: Giao hàng và nghiệm thu
Khách hàng kiểm tra hàng tại địa điểm giao và lập biên bản nếu có sai lệch.
Câu hỏi thường gặp
Ray QU80 nặng bao nhiêu kilogram một mét?
Khối lượng lý thuyết phổ biến của QU80 là 63,69 kg/m.
Một cây QU80 dài 12 m nặng bao nhiêu?
Cách tính: 63,69 × 12 = 764,28 kg/cây
Số 80 trong QU80 có phải là 80 kg/m không?
Không. Số 80 thể hiện chiều rộng danh nghĩa của đầu ray khoảng 80 mm. Khối lượng lý thuyết của QU80 là 63,69 kg/m.
Giá một cây QU80 dài 12 m bao nhiêu?
Theo khung giá tham khảo 16.500–17.800 đồng/kg, cây QU80 dài 12 m có giá trị vật tư dự toán khoảng 12,61–13,60 triệu đồng, chưa gồm VAT, vận chuyển và phụ kiện.
Ray QU80 thường dùng mác thép gì?
Mác phổ biến được nhắc đến là U71Mn. Mác thực tế cần được xác nhận theo chứng từ của lô hàng.
Ray QU80 thường dài bao nhiêu?
Chiều dài thường gặp là 12 m. Chiều dài khác và khả năng cắt theo yêu cầu cần được xác nhận khi báo giá.
Cầu trục bao nhiêu tấn thì dùng QU80?
Không thể chọn ray chỉ từ tải trọng nâng danh nghĩa. Cần kiểm tra tải trọng bánh xe lớn nhất, số bánh, đường kính bánh, tần suất hoạt động, kết cấu dầm đỡ và hồ sơ thiết kế.
Có thể dùng QU80 thay QU70 không?
Không nên thay trực tiếp. QU80 cao hơn, rộng hơn, nặng hơn và có thể yêu cầu bản kẹp, tấm đệm, cao độ cùng kết cấu dầm khác.
Có thể dùng QU80 thay QU100 không?
Không nên tự thay thế. QU80 và QU100 khác đáng kể về kích thước, khối lượng và điều kiện sử dụng.
Báo giá QU80 có bao gồm phụ kiện không?
Không thể mặc định. Bản kẹp, bu lông, tấm đệm, bản đế và thanh nối cần được liệt kê riêng trong báo giá.
Báo giá có bao gồm giao hàng tại TP Hồ Chí Minh không?
Chi phí giao hàng phụ thuộc số lượng, chiều dài, tải trọng, địa điểm, phương tiện và điều kiện bốc hạ. Báo giá cần ghi rõ giá tại kho hay giá giao đến công trình.
Bài viết liên quan
- Bán thép ray khu vực TP Hồ Chí Minh
- Nhà cung cấp thép ray tại TP Hồ Chí Minh
- Mua thép ray ở đâu tại TP Hồ Chí Minh
- Báo giá thép ray tại TP Hồ Chí Minh
- Bán thép ray P38 tại TP Hồ Chí Minh
- Bán thép ray QU70 tại TP Hồ Chí Minh
- Thép ray QU80 – Thông số, đặc điểm và ứng dụng
- Báo giá thép ray P18, P24, P38, QU80 và QU100
Liên hệ mua thép ray QU80 tại TP Hồ Chí Minh
CSMN là đơn vị bán thép ray QU80 tại TP Hồ Chí Minhcó uy tín nhiều năm nay. Khách hàng cần mua thép ray QU80 tại TP Hồ Chí Minh hãy gửi cho CSMN bản vẽ, kích thước mặt cắt, chiều dài, số lượng, mác thép, tiêu chuẩn, phụ kiện và địa điểm giao hàng.
Nếu đang thay ray cho hệ thống cầu trục cũ, khách hàng có thể gửi ảnh đầu ray, bánh xe, dầm đỡ, bản kẹp và số đo H × B × A × D để được hỗ trợ đối chiếu trước khi kiểm tra nguồn cung.
CÔNG TY TNHH VLXD CAO SƠN MIỀN NAM – CSMN
- Địa chỉ: 57 Đường N18, KP. Tân Thắng, P. Tân Đông Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline Mr Thuận: 0909 136 511 – Zalo
- Chăm sóc khách hàng: 0989 478 909 – Zalo
- Website: https://csmn.vn
CSMN – Hỗ trợ đối chiếu quy cách QU80, tính khối lượng, kiểm tra phụ kiện và xây dựng phương án giao hàng theo điều kiện thực tế.
Bạn đang tìm kiếm giải pháp vật liệu xây dựng?
Gọi ngay: 0909 136 511Tư vấn kỹ thuật hoàn toàn miễn phí 24/7
Tác giả: NGỌC THUẬN
Đơn vị chuyên cung cấp keo AB, keo 502, sắt thép xây dựng và vật liệu xây dựng với kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu công nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh.