Bán Thép Ray P18 Tại TP Hồ Chí Minh

SEO Title: Bán Thép Ray P18 Tại TP Hồ Chí Minh – Báo Giá 2026
Bán thép ray P18 tại TP Hồ Chí Minh cần được thực hiện trên cơ sở xác định đúng mặt cắt, khối lượng 18,06 kg/m, chiều dài cây, mác thép, tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng thực tế.
Ray P18 thuộc nhóm ray nhẹ, thường được xem xét cho xe goòng, xe chuyển liệu, tuyến vận chuyển nội bộ, thiết bị di chuyển trong nhà xưởng và một số hệ thống công nghiệp có tải trọng phù hợp.
Tuy nhiên, tên gọi P18 không tự động xác nhận khả năng chịu tải của toàn bộ hệ thống. Đơn vị thiết kế cần kiểm tra tải trọng bánh xe, khoảng cách gối đỡ, tốc độ di chuyển, tần suất vận hành và phương pháp liên kết ray.
CSMN tiếp nhận yêu cầu cung cấp ray P18 tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh phía Nam, hỗ trợ đối chiếu quy cách, tính khối lượng, kiểm tra nguồn hàng, lập báo giá và xây dựng phương án giao nhận.
Liên hệ kiểm tra nguồn hàng và nhận báo giá:
- Hotline Mr Thuận: 0909 136 511 – Zalo
- Chăm sóc khách hàng: 0989 478 909 – Zalo
- Website: https://csmn.vn
- Địa chỉ: 57 Đường N18, KP. Tân Thắng, P. Tân Đông Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Thép ray P18 là gì?
Thép ray P18 là loại ray nhẹ có khối lượng lý thuyết phổ biến khoảng 18,06 kg/m. Số “18” trong tên sản phẩm thể hiện nhóm khối lượng danh nghĩa khoảng 18 kg trên mỗi mét chiều dài.
Mặt cắt ray gồm ba bộ phận chính:
- Đầu ray: tiếp xúc với bánh xe.
- Thân ray: truyền tải trọng từ đầu xuống chân.
- Chân ray: liên kết với gối đỡ, tà vẹt hoặc kết cấu nền.
So với P11 hoặc P15, ray P18 có mặt cắt và khối lượng lớn hơn. Tuy nhiên, P18 vẫn thuộc nhóm ray nhẹ và không nên mặc định sử dụng cho đường sắt chính hoặc hệ thống nâng hạ tải trọng lớn.
Quy cách thép ray P18 tham khảo

| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên quy cách | P18 |
| Chiều cao ray H | 90 mm |
| Chiều rộng chân ray B | 80 mm |
| Chiều rộng đầu ray A | 40 mm |
| Độ dày thân ray D | 10 mm |
| Khối lượng lý thuyết | 18,06 kg/m |
| Chiều dài thường gặp | 6–12 m |
| Mác thép thường gặp | Q235, Q235B hoặc 55Q |
| Tiêu chuẩn tham khảo | GB/T 11264 hoặc theo hồ sơ lô hàng |
Bảng trên được sử dụng để nhận diện và dự toán sơ bộ. Khi đặt hàng, khách hàng cần ưu tiên thông tin trên:
- Báo giá chính thức.
- Bản vẽ mặt cắt.
- Hồ sơ kỹ thuật.
- CO, CQ.
- Phiếu cân.
- Tài liệu của nhà sản xuất.
Không nên sử dụng một bảng thông số chung để nghiệm thu mọi nguồn ray P18.
Ý nghĩa các kích thước của ray P18
Chiều cao H 90 mm
Chiều cao được đo từ đáy chân ray đến điểm cao nhất của đầu ray. Thông số này ảnh hưởng đến cao độ mặt chạy và khả năng thay thế ray hiện hữu.
Nếu ray mới cao hơn hoặc thấp hơn ray cũ, mối nối có thể xuất hiện bậc khiến bánh xe bị va đập khi di chuyển.
Chiều rộng chân B 80 mm
Chân ray là phần tiếp xúc với tấm đệm, tà vẹt hoặc kết cấu đỡ. Chiều rộng chân ảnh hưởng đến:
- Kích thước bản kẹp.
- Vị trí bu lông.
- Bề rộng tấm đệm.
- Khả năng phân bố lực.
- Phương pháp cố định ray.
Chiều rộng đầu A 40 mm
Đầu ray tiếp xúc với bánh xe. Khi thay ray cũ, cần kiểm tra chiều rộng đầu ray và hình dạng vành bánh xe.
Ray đã qua sử dụng có thể bị mòn đầu nên số đo thực tế nhỏ hơn kích thước ban đầu.
Độ dày thân D 10 mm
Độ dày thân giúp phân biệt P18 với những profile ray nhẹ có hình dáng gần giống. Nên đo bằng thước cặp tại vị trí không bị biến dạng hoặc bám gỉ dày.
Khối lượng 18,06 kg/m
Khối lượng trên một mét được dùng để:
- Tính trọng lượng một cây.
- Dự toán giá vật tư.
- Tính tổng tải trọng đơn hàng.
- Lựa chọn phương tiện vận chuyển.
- Kiểm tra phiếu cân.
- Đối chiếu với profile cần mua.
Cách nhận biết đúng ray P18
Đo trực diện mặt cắt
Người kiểm tra nên đo lần lượt:
- Chiều cao toàn bộ H.
- Chiều rộng chân B.
- Chiều rộng đầu A.
- Độ dày thân D.
Kết quả tham khảo của P18 là:
H90 × B80 × A40 × D10 mm
Kiểm tra khối lượng trên một mét
Nếu có tổng khối lượng và chiều dài, có thể tính:
Khối lượng kg/m = Tổng khối lượng ÷ Tổng chiều dài
Ví dụ, cây ray dài 8 m có khối lượng khoảng 144,48 kg:
144,48 ÷ 8 = 18,06 kg/m
Kiểm tra ký hiệu trên thân ray
Một số lô hàng có ký hiệu dập nổi hoặc sơn trên thân. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào ký hiệu nếu mặt cắt hoặc khối lượng không phù hợp.
Đối chiếu bản vẽ
Nếu ray được dùng để thay thế tuyến đang vận hành, bản vẽ lắp đặt và chi tiết liên kết là cơ sở quan trọng để xác nhận khả năng tương thích.
Bảng khối lượng ray P18 theo chiều dài

Khối lượng lý thuyết được tính theo công thức:
Khối lượng một cây = 18,06 kg/m × Chiều dài cây
| Chiều dài | Khối lượng lý thuyết một cây |
|---|---|
| 6 m | 108,36 kg |
| 8 m | 144,48 kg |
| 10 m | 180,60 kg |
| 12 m | 216,72 kg |
| 12,5 m | 225,75 kg |
Chiều dài thực tế phải được xác nhận theo nguồn hàng. Không nên mặc định mọi lô P18 đều có đủ các chiều dài trong bảng.
Dung sai khối lượng và kích thước cần được đánh giá theo tiêu chuẩn áp dụng cho lô hàng.
Giá thép ray P18 tại TP Hồ Chí Minh
Giá ray P18 phụ thuộc vào:
- Mác thép.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Nguồn hàng.
- Xuất xứ.
- Chiều dài cây.
- Số lượng đặt mua.
- Tình trạng sản phẩm.
- Yêu cầu CO, CQ.
- Phương án gia công.
- VAT.
- Vận chuyển và bốc dỡ.
Theo khung giá tham khảo tháng 09/2026, nhóm ray nhẹ đang được tham khảo khoảng 14.500–17.800 đồng/kg.
Đây không phải giá bán cố định của CSMN. Báo giá chính thức phải được xác nhận theo đúng quy cách, nguồn hàng, số lượng và điều kiện giao nhận tại thời điểm mua.
Giá trị ray P18 tham khảo theo cây
| Chiều dài | Khối lượng một cây | Giá trị vật tư tham khảo |
|---|---|---|
| 6 m | 108,36 kg | 1.571.220–1.928.808 đồng |
| 8 m | 144,48 kg | 2.094.960–2.571.744 đồng |
| 10 m | 180,60 kg | 2.618.700–3.214.680 đồng |
| 12 m | 216,72 kg | 3.142.440–3.857.616 đồng |
| 12,5 m | 225,75 kg | 3.273.375–4.018.350 đồng |
Bảng trên chỉ thể hiện giá trị vật tư ước tính, chưa mặc định bao gồm:
- VAT.
- Vận chuyển.
- Bốc dỡ.
- Cắt theo chiều dài.
- Khoan lỗ.
- Phụ kiện.
- Kiểm tra hoặc hồ sơ riêng.
- Chi phí chờ tại công trình.
Xem thêm: Báo giá thép ray tại TP Hồ Chí Minh
Ví dụ tính giá 30 cây ray P18 dài 8 m
Giả sử khách hàng cần:
- Loại ray: P18.
- Khối lượng: 18,06 kg/m.
- Chiều dài: 8 m/cây.
- Số lượng: 30 cây.
- Đơn giá giả định: 16.500 đồng/kg.
Khối lượng một cây
18,06 × 8 = 144,48 kg/cây
Tổng khối lượng 30 cây
144,48 × 30 = 4.334,40 kg
Giá trị vật tư trước thuế và vận chuyển
4.334,40 × 16.500 = 71.517.600 đồng
Tổng chi phí thực tế còn có thể bao gồm:
- Thuế giá trị gia tăng.
- Chi phí vận chuyển.
- Chi phí bốc hoặc hạ hàng.
- Phí cắt gia công.
- Phụ kiện lắp đặt.
- Hồ sơ theo yêu cầu dự án.
Ứng dụng thực tế của thép ray P18

Ray xe goòng
P18 thường được xem xét cho xe goòng vận chuyển:
- Nguyên liệu.
- Khuôn.
- Phôi.
- Thành phẩm.
- Phế liệu.
- Đất, đá hoặc vật liệu rời.
- Thiết bị trong nhà xưởng.
Việc lựa chọn phải dựa trên tải trọng tại từng bánh xe, không chỉ dựa vào tổng trọng lượng hàng.
Xe chuyển liệu trong nhà máy
Ray P18 có thể dùng cho xe chuyển liệu chạy trên tuyến cố định với vận tốc phù hợp. Hệ thống cần bảo đảm:
- Hai đường ray song song.
- Cao độ ổn định.
- Khoảng cách tim đúng thiết kế.
- Mối nối bằng phẳng.
- Chân ray được giữ chắc.
- Bánh xe tiếp xúc đúng đầu ray.
- Có chặn cuối hành trình.
Tuyến vận chuyển nội bộ
P18 có thể được xem xét cho tuyến vận chuyển nội bộ tại:
- Nhà máy cơ khí.
- Xưởng đúc.
- Cơ sở sản xuất vật liệu.
- Kho hàng.
- Bãi tập kết.
- Khu khai thác.
- Dây chuyền sản xuất.
Đường ray tạm
Ray P18 có thể được sử dụng cho một số tuyến tạm nếu nền, tải trọng và phương án liên kết phù hợp.
Tuyến ray tạm vẫn phải được kiểm tra:
- Khả năng lún.
- Độ ổn định của gối đỡ.
- Độ thẳng.
- Khoảng cách giữa hai ray.
- Vị trí nối ray.
- Tình trạng chèn giữ.
- An toàn trong quá trình vận hành.
Thiết bị nâng hạ tải trọng phù hợp
P18 chỉ nên được sử dụng cho hệ thống nâng hạ khi đơn vị thiết kế xác nhận phù hợp.
Cần tính toán:
- Tải trọng bánh xe.
- Số lượng bánh xe.
- Tự trọng thiết bị.
- Tải trọng nâng.
- Tốc độ di chuyển.
- Tần suất vận hành.
- Khoảng cách gối đỡ.
- Kết cấu đỡ ray.
- Hệ số động.
Không nên chọn ray cầu trục chỉ dựa trên khối lượng kg/m.
So sánh ray P15, P18 và P22

| Tiêu chí | P15 | P18 | P22 |
|---|---|---|---|
| Nhóm khối lượng | Khoảng 15 kg/m | 18,06 kg/m | Khoảng 22,3 kg/m |
| Phân loại | Ray nhẹ | Ray nhẹ | Ray nhẹ |
| Khối lượng một cây cùng chiều dài | Nhẹ hơn P18 | Trung gian | Nặng hơn P18 |
| Kích thước mặt cắt | Nhỏ hơn | H90 × B80 × A40 × D10 mm | Lớn hơn |
| Khả năng thay thế trực tiếp | Không mặc định | Không mặc định | Không mặc định |
Ray P15, P18 và P22 không nên được thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra:
- Chiều cao mặt ray.
- Chiều rộng chân.
- Chiều rộng đầu.
- Độ dày thân.
- Kích thước bản kẹp.
- Vị trí bu lông.
- Bề rộng tấm đệm.
- Bánh xe.
- Khả năng chịu tải của kết cấu đỡ.
Khi nào nên chọn P18 thay vì P11?
P18 có khối lượng và mặt cắt lớn hơn P11. P18 có thể được xem xét khi:
- Thiết kế yêu cầu đúng profile P18.
- Bánh xe phù hợp với đầu ray rộng khoảng 40 mm.
- Kết cấu đỡ phù hợp với chân ray rộng khoảng 80 mm.
- Tải trọng và điều kiện vận hành vượt phạm vi của profile nhỏ hơn.
- Cần tăng độ ổn định của tuyến ray theo thiết kế.
Không nên tự chuyển từ P11 sang P18 nếu chưa kiểm tra cao độ và phụ kiện. Ray P18 có thể không vừa bản kẹp hoặc làm thay đổi vị trí tiếp xúc của bánh xe.
Xem thêm: Bán thép ray P11 tại TP Hồ Chí Minh
Khi nào nên chọn P24 thay vì P18?
P24 có khối lượng và kích thước lớn hơn P18. Việc chuyển sang P24 chỉ phù hợp khi:
- Hồ sơ thiết kế yêu cầu.
- Tải trọng bánh xe đã được tính toán.
- Kết cấu gối đỡ đáp ứng.
- Phụ kiện có thể thay đổi đồng bộ.
- Cao độ mặt ray được điều chỉnh.
- Phương án vận chuyển và lắp đặt được cập nhật.
Không nên kết luận P24 tốt hơn P18 trong mọi trường hợp. Profile phù hợp là profile đáp ứng đúng thiết kế và điều kiện vận hành.
Xem thêm: Bán thép ray P24 tại TP Hồ Chí Minh
Cách chọn ray P18 để thay ray cũ
Chụp trực diện mặt cắt
Ảnh nên được chụp vuông góc với đầu ray, tránh góc nghiêng làm sai tỷ lệ.
Đo đầy đủ H × B × A × D
Không nên chỉ đo chiều cao. Một số profile khác có thể có chiều cao gần P18 nhưng chân, đầu hoặc thân không giống nhau.
Kiểm tra mức mòn
Ray cũ có thể đã bị:
- Mòn mặt trên.
- Mòn lệch đầu.
- Mẻ cạnh.
- Rỗ bề mặt.
- Biến dạng chân.
- Cong thân.
Cần phân biệt kích thước ban đầu với kích thước còn lại sau thời gian vận hành.
Kiểm tra bánh xe
Chụp và đo:
- Chiều rộng mặt lăn.
- Đường kính bánh.
- Chiều cao vành bánh.
- Khoảng cách giữa hai bánh.
- Vị trí tiếp xúc với đầu ray.
Kiểm tra phụ kiện
Ghi nhận kích thước bản kẹp, bu lông, tấm đệm, thanh nối và lỗ khoan hiện hữu.
Kiểm tra cao độ
Ray mới chưa mòn có thể cao hơn ray cũ. Mối nối phải được xử lý để bánh xe không bị va đập.
Ray P18 mới và ray P18 đã qua sử dụng
Ray P18 mới
Ray mới phù hợp khi dự án yêu cầu:
- Kích thước đồng đều.
- Bề mặt chạy chưa bị mòn.
- Khả năng truy xuất nguồn hàng.
- Chứng từ theo lô.
- Nghiệm thu kỹ thuật.
- Tuổi thọ sử dụng dài.
- Hạn chế sửa chữa trước khi lắp.
Ray P18 đã qua sử dụng
Ray cũ chỉ nên được xem xét sau khi kiểm tra:
- Khối lượng còn lại.
- Mức mòn đầu.
- Mòn lệch.
- Độ thẳng.
- Cong hoặc xoắn.
- Vết nứt.
- Rỗ sâu.
- Biến dạng chân.
- Lỗ khoan cũ.
- Mối hàn cũ.
- Chiều dài còn sử dụng được.
Không nên đánh giá chất lượng ray cũ chỉ dựa vào màu gỉ bên ngoài.
Kiểm tra ray P18 trước khi nhận hàng
Kiểm tra mặt cắt
Đo H, B, A và D tại đầu ray. Kích thước phải phù hợp với báo giá hoặc bản vẽ đã xác nhận.
Kiểm tra khối lượng
Đối chiếu 18,06 kg/m với hồ sơ, phiếu cân hoặc phương pháp kiểm tra được hai bên thống nhất.
Kiểm tra chiều dài
Đo trực tiếp chiều dài hoặc kiểm tra theo quy trình giao nhận. Chiều dài ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng và giá trị từng cây.
Kiểm tra độ thẳng
Quan sát dọc theo thân ray và kiểm tra:
- Cong ngang.
- Cong đứng.
- Xoắn.
- Biến dạng cục bộ.
- Đầu ray bị va đập.
Kiểm tra bề mặt
Cần chú ý:
- Vết nứt.
- Mẻ đầu.
- Rỗ sâu.
- Lõm mặt chạy.
- Vết cắt không phẳng.
- Dấu hiệu hàn sửa.
- Mất tiết diện do ăn mòn.
Kiểm tra số lượng
Đếm theo từng nhóm chiều dài và đối chiếu phiếu giao hàng.
Kiểm tra chứng từ
Nếu dự án yêu cầu CO, CQ hoặc hồ sơ riêng, cần xác nhận trước khi hàng được đưa vào lắp đặt.
Phụ kiện thường dùng với ray P18
Tùy thiết kế, hệ ray có thể cần:
- Bản kẹp ray.
- Bu lông.
- Bản mã.
- Tấm đệm.
- Thanh nối ray.
- Bu lông nối.
- Gối đỡ.
- Vật tư hàn.
- Chặn cuối hành trình.
- Chi tiết neo giữ ray.
Phụ kiện không mặc nhiên nằm trong giá thanh ray. Khách hàng nên gửi bản vẽ hoặc kích thước phụ kiện cần mua kèm.
Cắt ray P18 theo chiều dài yêu cầu
Trước khi gia công cần thống nhất:
- Chiều dài thành phẩm.
- Dung sai.
- Số lượng đoạn.
- Phương pháp cắt.
- Yêu cầu xử lý đầu cắt.
- Vị trí khoan lỗ.
- Phần vật tư dư.
- Cách đánh dấu từng đoạn.
- Trách nhiệm kiểm tra sau gia công.
Với đơn hàng có nhiều đoạn giống nhau, nên kiểm tra một đoạn mẫu trước khi cắt toàn bộ.
Vận chuyển ray P18 tại TP Hồ Chí Minh
Ray P18 có thể dài 6–12 m nên phương tiện cần phù hợp cả tải trọng và chiều dài hàng.
Trước khi giao cần xác nhận:
- Số lượng cây.
- Chiều dài lớn nhất.
- Tổng khối lượng.
- Loại xe.
- Khung giờ giao.
- Giới hạn tải trọng đường vào.
- Bán kính quay đầu.
- Vị trí dừng xe.
- Thiết bị hạ hàng.
- Khoảng cách từ xe đến nơi tập kết.
- Thời gian chờ bốc dỡ.
Ví dụ tải trọng giao hàng
Đơn hàng 30 cây P18 dài 8 m có tổng khối lượng lý thuyết:
30 × 144,48 = 4.334,40 kg
Con số trên chưa bao gồm phụ kiện, vật liệu kê, dây chằng hoặc hàng hóa khác trên xe.
Ray phải được kê đều, chèn và siết giữ để hạn chế xô lệch hoặc cong trong quá trình vận chuyển.
Thông tin cần gửi để nhận báo giá ray P18
| Thông tin | Nội dung cần cung cấp |
|---|---|
| Tên ray | P18 |
| Kích thước | H90 × B80 × A40 × D10 mm |
| Khối lượng | 18,06 kg/m |
| Chiều dài | 6 m, 8 m, 10 m, 12 m hoặc yêu cầu khác |
| Số lượng | Số cây hoặc tổng số tấn |
| Mác thép | Q235, Q235B, 55Q hoặc theo thiết kế |
| Tiêu chuẩn | Theo bản vẽ hoặc hồ sơ |
| Tình trạng | Hàng mới hoặc yêu cầu khác |
| Chứng từ | CO, CQ và hóa đơn |
| Gia công | Cắt, khoan hoặc yêu cầu riêng |
| Địa điểm giao | Địa chỉ cụ thể |
| Thời gian cần hàng | Ngày dự kiến |
| Thiết bị hạ | Xe nâng, cẩu hoặc chưa có |
Mẫu tin nhắn yêu cầu báo giá ray P18
Chào CSMN, công ty tôi cần báo giá thép ray P18.
Quy cách tham khảo: H90 × B80 × A40 × D10 mm.
Khối lượng: 18,06 kg/m.
Chiều dài: [6 m/8 m/10 m/12 m hoặc chiều dài khác].
Số lượng: [số cây hoặc số tấn].
Mác thép: [Q235/Q235B/55Q hoặc theo hồ sơ].
Tiêu chuẩn: [nếu có].
Yêu cầu chứng từ: [CO/CQ/hóa đơn].
Yêu cầu gia công: [cắt/khoan hoặc không].
Địa điểm giao: [địa chỉ cụ thể].
Thời gian cần hàng: [ngày dự kiến].
Công trình có thiết bị hạ hàng: [có/không].
Nhờ CSMN kiểm tra nguồn hàng và gửi báo giá gồm VAT, vận chuyển cùng thời gian giao dự kiến.
Cách so sánh hai báo giá P18
| Tiêu chí | Nội dung cần đối chiếu |
|---|---|
| Profile | Có đúng P18 không? |
| Kích thước | H90 × B80 × A40 × D10 mm? |
| Khối lượng | Có đúng 18,06 kg/m không? |
| Chiều dài | Có cùng mét/cây không? |
| Mác thép | Có đúng yêu cầu không? |
| Tiêu chuẩn | Có được ghi rõ không? |
| Tình trạng | Hàng mới hay đã qua sử dụng? |
| Đơn giá | Tính theo kg, mét hay cây? |
| VAT | Đã bao gồm chưa? |
| Vận chuyển | Đã bao gồm chưa? |
| Bốc dỡ | Bên nào thực hiện? |
| Gia công | Có gồm cắt và khoan không? |
| Chứng từ | Có theo lô hàng không? |
| Thời gian giao | Có đáp ứng tiến độ không? |
Chỉ nên so sánh giá khi quy cách, phạm vi cung cấp và điều kiện giao nhận tương đương.
Quy trình cung cấp ray P18 tại CSMN
Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu
CSMN tiếp nhận quy cách, chiều dài, số lượng, mác thép, chứng từ và địa điểm giao.
Bước 2: Đối chiếu mặt cắt
Tên P18 được kiểm tra cùng kích thước H × B × A × D và khối lượng 18,06 kg/m.
Bước 3: Kiểm tra nguồn hàng
CSMN kiểm tra quy cách, số lượng, chiều dài, tình trạng và hồ sơ theo thời điểm yêu cầu.
Bước 4: Lập báo giá
Báo giá thể hiện sản phẩm, khối lượng, số lượng, đơn giá, VAT, vận chuyển, gia công và thời gian dự kiến.
Bước 5: Xác nhận đơn hàng
Hai bên thống nhất quy cách, thanh toán, giao nhận và trách nhiệm bốc dỡ.
Bước 6: Kiểm tra trước khi giao
Quy cách, số lượng, chiều dài và hồ sơ được rà soát trước khi xuất hàng.
Bước 7: Giao hàng và đối chiếu
Khách hàng kiểm tra mặt cắt, chiều dài, số lượng và tình trạng khi nhận hàng.
Câu hỏi thường gặp
Ray P18 nặng bao nhiêu kg mỗi mét?
Khối lượng lý thuyết phổ biến của ray P18 là khoảng 18,06 kg/m.
Kích thước ray P18 là bao nhiêu?
Kích thước tham khảo của ray P18 là:
- Chiều cao H: 90 mm.
- Chiều rộng chân B: 80 mm.
- Chiều rộng đầu A: 40 mm.
- Độ dày thân D: 10 mm.
Thông số chính thức cần được xác nhận theo hồ sơ lô hàng.
Một cây ray P18 dài 8 m nặng bao nhiêu?
Khối lượng lý thuyết:
18,06 × 8 = 144,48 kg/cây
Một cây ray P18 dài 12 m nặng bao nhiêu?
Khối lượng lý thuyết:
18,06 × 12 = 216,72 kg/cây
Giá một cây P18 dài 8 m bao nhiêu?
Theo khoảng giá tham khảo 14.500–17.800 đồng/kg, cây P18 dài 8 m có giá trị vật tư khoảng 2,09–2,57 triệu đồng, chưa bao gồm VAT và giao hàng.
Ray P18 thường có chiều dài bao nhiêu?
Chiều dài thường được nhắc đến trong khoảng 6–12 m. Khả năng cung cấp phải được xác nhận theo từng nguồn hàng.
P18 có thay được P15 hoặc P22 không?
Không nên tự thay thế. Các loại ray khác nhau về mặt cắt, khối lượng và phụ kiện liên kết. Việc thay đổi cần có xác nhận của đơn vị kỹ thuật.
Ray P18 có dùng cho cầu trục không?
Chỉ sử dụng khi thiết kế xác nhận P18 phù hợp với tải trọng bánh xe, tần suất vận hành, khoảng cách gối đỡ và kết cấu đỡ ray.
CSMN có cắt ray P18 theo yêu cầu không?
Khả năng cắt, khoan và chiều dài thành phẩm cần được kiểm tra theo đơn hàng. Khách hàng nên gửi số lượng đoạn, kích thước và dung sai cần thiết.
Báo giá P18 đã bao gồm giao hàng chưa?
Chi phí giao hàng phụ thuộc số lượng, chiều dài, tổng tải trọng, địa điểm và điều kiện hạ hàng. Báo giá cần ghi rõ phạm vi vận chuyển.
Xem thêm các bài viết liên quan
- Bán thép ray khu vực TP Hồ Chí Minh
- Nhà cung cấp thép ray tại TP Hồ Chí Minh
- Mua thép ray ở đâu tại TP Hồ Chí Minh
- Báo giá thép ray tại TP Hồ Chí Minh
- Bán thép ray P11 tại TP Hồ Chí Minh
- Bán thép ray P24 tại TP Hồ Chí Minh
- Bảng quy cách thép ray P8 đến P60
- Thép ray là gì? Cấu tạo và ứng dụng
Liên hệ mua thép ray P18 tại TP Hồ Chí Minh
Khách hàng cần mua thép ray P18 tại TP Hồ Chí Minh hãy gửi cho CSMN quy cách, chiều dài, số lượng và địa điểm giao hàng.
Nếu cần thay ray cũ, khách hàng nên gửi ảnh trực diện đầu ray, số đo H × B × A × D, ảnh bánh xe và hệ phụ kiện hiện hữu để được hỗ trợ đối chiếu trước khi lập báo giá.
CÔNG TY TNHH VLXD CAO SƠN MIỀN NAM – CSMN
- Địa chỉ: 57 Đường N18, KP. Tân Thắng, P. Tân Đông Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline Mr Thuận: 0909 136 511 – Zalo
- Chăm sóc khách hàng: 0989 478 909 – Zalo
- Website: https://csmn.vn
CSMN – Đối chiếu đúng ray P18, tính đủ khối lượng và báo giá theo điều kiện giao hàng thực tế.
Bạn đang tìm kiếm giải pháp vật liệu xây dựng?
Gọi ngay: 0909 136 511Tư vấn kỹ thuật hoàn toàn miễn phí 24/7
Tác giả: NGỌC THUẬN
Đơn vị chuyên cung cấp keo AB, keo 502, sắt thép xây dựng và vật liệu xây dựng với kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu công nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh.